Mẫu câu Tiếng Anh thông dụng trong khách sạn

Phần lớn khách lưu trú tại khách sạn là khách nước ngoài cho nên giao tiếp bằng tiếng Anh là điều khó tránh. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong khách sạn, nghekhachsan.4irhotel.com muốn chia sẻ để nhân viên nên tham khảo.

I’ve got a reservation  – Tôi đã đặt phòng trước rồi.

Your name, please? – Xin ông/bà cho biết tên?

Could I see your passport? –  Ông/bà có thể cho tôi xem hộ chiếu được không ạ?

Here’s your room key – Chìa khóa phòng của ông bà đây ạ.

Your room’s on the … floor – Phòng của ông bà ở tầng …

Could you please fill in this registration form? – Ông/bà có thể điền vào tờ phiếu đăng ký này được không ạ?

My booking was for a double room – Tôi đã đặt phòng đôi.

Could I have breakfast in my room, please? – Khách sạn có thể phục vụ bữa sáng tới phòng tôi được không?

Mẫu câu Tiếng Anh thông dụng trong khách sạn

Enjoy your meal! – Chúc quý khách ăn ngon miệng!

Some more bread – Thêm ít bánh mì nữa

Could we have …? – Cho chúng tôi…

Would you like to taste the wine? – Quý khách có muốn thử rượu không ạ?

Would you like a raw, medium or well cooked? – Bạn muốn dùng món tái, vừa hay chín?

Some more milk, please – Cho thêm ít sữa nữa.

Another bottle of wine – Một chai rượu khác

Still or sparkling? – Nước không có ga hay có ga?

Would you like any coffee or dessert? – Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng gì không?

  Đầu bếp là gì? Lịch sử nghề đầu bếp

Mẫu câu Tiếng Anh thông dụng trong khách sạn

Do you have any desserts? – Nhà hàng có đồ tráng miệng không?

This isn’t what I ordered. – Đây không phải thứ tôi gọi.

Was everything alright? – Mọi việc ổn cả chứ ạ?

Thanks, that was delicious – Cám ơn, rất ngon.

Could I see the dessert menu? – Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?

This doesn’t taste right. – Món này không đúng vị.

This food’s cold – Thức ăn nguội quá.

We’ve been waiting a long time – Chúng tôi đợi lâu lắm rồi.

This is too salty – Món này mặn quá.

Will our food be long? – Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?

Is our meal on its way? – Món của chúng tôi đã được làm chưa?

Hãy là người đầu tiên để lại nhận xét

Để lại một trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ được giữ bí mật.


*