Quy trình tiếp đón khách đến nhà hàng bằng tiếng Anh

Sử dụng một quy trình tiếp đón khách tới nhà hàng bằng tiếng Anh giúp nhân viên tự tin trong giao tiếp với khách hàng. Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh chuẩn nhà hàng, sử dụng trong quy trình.

1. Chào hỏi khách

  • Good morning/afternoon/evening, sir/madam. (Xin chào ông/bà)
  • Welcome to Hilton Restaurant (Xin chào mừng ông đến với nhà hàng Hilton của chúng tôi)

2. Hỏi thăm khách các thông tin

  • How many persons, please? (Xin hỏi, ông/bà đi bao nhiêu người?)
  • How many persons are there in your party, sir/madam? (Thưa ông/bà, nhóm của ông/bà có bao nhiêu người?)
  • Is anyone joining you, sir/madam? (Có ai cùng dùng bữa với ngài không?)
  • Where would you prefer to sit?  (Ông/bà muốn ngồi ở đâu?)
  • Would you like a high chair for your son/daughter/child? (Ông có muốn ghế cao cho con trai/Con gái/con của ông không?)

Quy trình tiếp đón khách đến nhà hàng bằng tiếng Anh

3. Giới thiệu, hướng dẫn vị trí ngồi cho khách

  • I’ll show you to the table. This way, please. (Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này)
  • I’ll show you to your new table. (Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn mới).
  • I’m afraid that area is under preparation (Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang dọn dẹp)
  • I’m afraid that table is reserved. (Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi)
  • I’m afraid we cannot seat you at the same table. Would you mind sitting separately? (Rất tiếc là chúng tôi không thể xếp các ông ngồi chung một bàn. Quý ông cảm phiền ngồi riêng nhé).
  • Another guest wishes to join this table. (Một vị khách khác muốn ngồi chung bàn với ông)
  • Would you mind sharing a table? (Ngài có phiền nếu ngồi chung bàn không ạ?)
  • Excuse me, sir. Would you mind moving over a little? ( Xin lỗi ông, cảm phiền ông nhích vào một chút được không?)
  • Could you move along one seat, please? (Xin ông vui lòng ngồi vào ghế trong được không?)
  • Excuse me, madam, but may I pass? ( Xin lỗi bà, tôi có thể đi qua được không?)
  • Could you move your chair closer to the table, please? ( Xin vui lòng kéo ghế của ông vào gần bàn ăn hơn.)
  Tham khảo nội dung bảng nội quy cho khách lưu trú tại khách sạn

4. Hướng dẫn khách chọn món

  • A waiter will come to take your order. Just a moment, please. (Tiếp viên khác sẽ đến ghi món ăn. Xin vui lòng đợi một lát)
  • Would you like to read through our menu?  (Ông/bà có muốn đọc qua menu của chúng tôi không?
  • Maybe I can help you? (Tôi có thể giúp gì cho ông bà được không ?)
  • Would you like some…? Ông có muốn thử … không ạ?

Hãy là người đầu tiên để lại nhận xét

Để lại một trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ được giữ bí mật.


*