Thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến phòng khách sạn

Dù bạn là nhân viên lễ tân, buồng phòng hay phục vụ bạn cũng cần nắm bắt được một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến phòng khách. Dưới đây là một số thuật ngữ Nghekhachsan muốn chia sẻ!

1. Các loại phòng trong khách sạn (Types of room)

Double room = a of room with a double bed (used for two people): Đây là loại phòng đôi, nghĩa là trong phòng có 1 chiếc giường đôi (thường dành cho hai người)

Twin room = a room with two beds: Đây là loại phòng kép, nghĩa là trong phòng sẽ có hai chiếc giường.

Single room = a room with one bed (used for one person): Đây là loại phòng đơn, nghĩa là trong phòng chỉ có một giường (thường dành cho một người)

Suite = more than one room (e.g. bedroom and living room): Đây là loại phòng nghỉ được chia thành nhiều khu vực nhỏ trong 1 phòng lớn (ví dụ: 1 phòng sẽ có cả phòng ngủ và phòng khách)

Cot = a bed for a baby: Đây là tên gọi của nôi, giường dành riêng cho em bé

Ensuite bathroom = a bathroom attached to the bedroom: Đây là loại buồng tắm nằm ngay trong phòng ngủ của khách.

2. Tình trạng phòng

Availability: phòng đã sẵn sàng để sử dụng

Fully-booked = no rooms available: Khách sạn đã kín chỗ, không còn 1 phòng trống nào cả

  Là Bartender bạn đã nắm vững kỹ thuật khuấy cocktail?

Other facilities: những trang thiết bị khác có trong phòng nghỉ

Thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến phòng khách sạn

3. Các vật dụng và dịch vụ trong phòng

A safe = a box with a key, used to put valuables (example: passport, jewellery, money etc): Đây là ngăn đựng đồ an toàn, có khóa để dành riêng cho những vật giá trị (ví dụ: hộ chiếu, trang sức, tiền bạc,v.v.)

A minibar = a small fridge with drinks inside such as coke, water, juice, wine: Một loại quầy bar nhỏ ngay trong phòng nghỉ, có một tủ lạnh nhỏ đã chứa đủ các loại đồ uống có sẵn: cà phê, nước lọc, nước hoa quả, rượu

Tea and coffee making facilities = a kettle (to boil water), cups, coffee, milk, sugar and tea sachets: Dụng cụ để pha trà và cà phê: có thể là một loại ấm để đun nước sôi, hoặc các loại tách, cà phê, sữa, đường và túi chè ướp

(24-hour) room service = meals delivered to your room: Dịch vụ phòng (luôn luôn hoạt động 24/24), khi đó các món ăn sẽ được phục vụ tới tận phòng của bạn

Laundry / dry cleaning service = your clothes can be washed for you: Dịch vụ giặt là hoặc giặt khô có sẵn cho khách giặt sạch quần áo ngay tại khách sạn.

Bar and restaurant = used for drinks and meals: Quầy bar và nhà hàng ở sẵn trong khách sạn nhằm phục vụ các loại đồ uống và đồ ăn

Wifi = internet connection: Wifi, kết nối internet dùng cho điện thoại, máy tính v.v

Full English breakfast = big breakfast with toast, eggs, bacon, cereal, etc: Dịch vụ ăn sáng kiểu Anh với các món bánh mỳ nướng, trứng, thịt xông khói, ngũ cốc,v.v.

  Nghề kinh doanh khách sạn xuất hiện ở Việt Nam khi nào?

Continental breakfast = small breakfast with croissant, coffee, juice: Dịch vụ bữa ăn sáng tiện lợi với bánh sừng bò, cà phê, nước ép

A wake-up call = when the telephone rings to wake you up: Cuộc gọi nhằm gọi khách hàng dậy khi được khách hàng yêu cầu. Dịch vụ này sử dụng điện thoại để báo thức cho khách hàng khi có yêu cầu từ trước.

Hãy là người đầu tiên để lại nhận xét

Để lại một trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ được giữ bí mật.


*