Từ vựng tiếng Anh trong menu nhà hàng

Khi đi du lịch, tham quan hoặc công tác tại nước ngoài, bạn có thể bước chân vào nhà hàng thưởng thức những món ăn Âu đầy hấp dẫn. Nhìn cuốn menu viết toàn bằng tiếng Anh khiến bạn bối rối, hãy tích lũy cho mình chút vốn từ vựng về menu để tự tin gọi món và giao tiếp với nhân viên tại nhà hàng.

Phân loại các món ăn trong nhà hàng, khách sạn

  • Three course meal:  bữa ăn bao gồm ba món (khai vị, món chính, tráng miệng)
  • Five courses meal: bữa ăn bao gồm năm món (đồ uống khai vị trước khi ăn, súp, món chính, phô mai, bánh và các món tráng miệng)
  • Starter hoặc appetizer: món khai vị (món ăn trước khi bắt đầu món chính)
  • Main course: món chính (thường là các món ăn mặn)
  • Side dish: các món ăn kèm (có thể là salad, nộm v.v)
  • Dessert hoặc pudding: món ăn tráng miệng (ăn trước khi kết thúc bữa ăn, thường là hoa quả, chè v.v)
  • Cold starter: các loại đồ uống trước bữa ăn (thường là rượu vang)
  • Cheese and biscuits: phô mai và các loại bánh quy

Từ vựng tiếng Anh trong menu nhà hàng

Các loại thực phẩm để chế biến món chính

Meat (red meat): các loại thịt đỏ

  • Beef:  thịt bò
  • Pork: thịt lợn
  • Lamb: thịt cừu
  • Veal: thịt bê
  • Sausage: xúc xích
  Nghệ thuật bán hàng chéo của McDonald's

Poultry (white meat): các loại thịt trắng

  • Chicken: thịt gà
  • Turkey: thịt gà Tây
  • Goose: thịt ngỗng
  • Duck: thịt vịt

Seafood: Các loai hải sản (có thêm một số thủy sản)

  • Shrimps: tôm
  • Lobster: tôm hùm
  • Prawns: tôm pan-đan
  • Fish: cá
  • Trout: cá hồi nước ngọt
  • Sole: cá bơn
  • Sardine: cá mòi
  • Mackerel: cá thu
  • Cod: cá tuyết
  • Herring: cá trích
  • Anchovy: cá trồng
  • Tuna: cá ngừ
  • Eel:  lươn
  • Scallops: sò điệp
  • Blood cockle: sò huyết
  • Clam: nghêu
  • Crab: cua
  • Mussels: con trai
  • Oyster: con hàu
  • Squid: mực
  • Octopus: bạch tuộc

Các bộ phận, nội tạng động vật:

  • Chops: sườn
  • Kidneys: thận
  • Liver: gan​

Các phương thức chế biến món chính:

  • Fried: chiên, rán giòn
  • Pan-fried: chiên, rán (dùng chảo)
  • Stir-fried: chiên qua trong chảo ngập dầu nóng (thường là cho vào trong chảo dầu rồi đảo qua và vớt ra ngay)
  • Grilled: nướng (dùng vỉ)
  • Baked: nướng (dùng lò)
  • roasted: quay
  • Sauteed: áp chảo, xào
  • Smoked: hun khói
  • Steamed: hấp (cách thủy)
  • Boiled: luộc
  • Stewed: hầm
  • Mashed: nghiền
  • Minced: xay
  • Curry: cà ri
  • Hotpot: lẩu

Từ vựng tiếng Anh trong menu nhà hàng

Để có thể thưởng thức hương vị của nhiều món ăn nơi “trời Tây”, hay tận hưởng món ăn từ những nhà hàng mang phong cách châu Âu, thì chắc chắn bạn cần phải bổ sung vốn từ vựng về các món ăn của mình. Hy vọng danh sách các từ vựng về món ăn này được Nghekhachsan.4irhotel.com tổng hợp trong bài viết đã giúp các bạn có thêm kiến thức từ vựng Tiếng Anh tốt hơn với chủ để món ăn trong nhà hàng, khách sạn.

Hãy là người đầu tiên để lại nhận xét

Để lại một trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ được giữ bí mật.


*